ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䔓
Bảng phân tích âm vị 䔓
Xǔ
〔虎䔓〕một loại cây thuốc (rễ cây cỏ tranh) thường dùng trong y học cổ truyền, nhớ đến hình ảnh rễ cây như móng vuốt hổ để dễ liên tưởng.
〔虎~〕一种药草。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép