Bản dịch của từ 䔕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Thịt ức gà (phần thịt ở ngực gà, dễ nhớ như từ phổ biến trong ẩm thực)

膊鱼。

Ví dụ
02

Phần thịt ở ngực của gia cầm (như gà, vịt)

家禽胸部的肉。

Ví dụ
䔕
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【PHỔ】
Hình thái radical:
⿱,艹,脯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿乚丶丶一丿乚一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép