Bản dịch của từ 䔜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

nán
01

~〕藜芦 loại cây thảo mộc, thường dùng làm thuốc)còn gọi là cây nan (nhớ như 'nan' nghe giống 'năn nỉ' để nhớ tên cây)

〔葱~〕藜芦(一种草本植物)的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䔜
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NAN】
Hình thái radical:
⿱,艹,聃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨丨一一一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép