Bản dịch của từ 䔞 trong tiếng Việt
䔞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǜ | ㄌㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
䔞 (Động từ)
【lǜ】
01
Bắt đầu mọc lên, như cỏ mới nhú (nhớ đến 'lục' là xanh tươi, bắt đầu sự sống)
开始。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ra, xuất hiện (như cây cỏ bắt đầu nhú lên)
出。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
