ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䔣
Bảng phân tích âm vị 䔣
Lí
〔Tân Lê〕tên một bộ tộc cổ đại (giống như một nhóm người xưa, dễ nhớ như 'Lê' là họ phổ biến)
〔新~〕古代部族名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép