Bản dịch của từ 䔰 trong tiếng Việt
䔰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䔰 (Danh từ)
【fù】
01
Cỏ phụ, một loại cỏ lâu năm mọc lan rộng (giống như cỏ lác trong đồng ruộng Việt Nam).
同“葍”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,富
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丶丶乚一丨乚一丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虙
箁
玸
畉
韨
輻
諨
䒀
畗
柭
蝠
箙
覄
㠅
駙
賻
㤔
彿
鰒
㳇
父
䘀
䒄
蝮
藦
蓖
䒕
虈
䕌
䓅
䔃
䓴
䔒
䒢
蓐
䒗
㹐
㺕
鹞
𠎹
魇
瞝
鋱
熤
儈
趡
嘺
蝣
