Bản dịch của từ 䔲 trong tiếng Việt
䔲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dēng | ㄉㄥ | N/A | N/A | N/A |
䔲 (Danh từ)
【dēng】
01
Cỏ đằng vàng, một loại cây thân thảo (giúp nhớ: 'đằng' như 'đằng sau đồng cỏ')
金~草,一种草本植物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dēng】【ㄉㄥ】【ĐẰNG】
- Các biến thể:
- 橙
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,登
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨乚丶丿丿丶一丨乚一丶丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埩
溗
㨃
酲
棖
塍
䄇
鋮
埕
筬
㞼
宬
啅
烵
禚
墌
䴵
䅵
硺
捔
鷟
著
斀
撯
蕩
茞
荞
萒
䓤
䒴
䔅
蒸
蕁
蔢
苰
蘤
瑩
䦟
䚄
癊
㦉
䈖
緜
褬
䝿
䋷
憣
寭
