Bản dịch của từ 䔽 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Che phủ, đậy lên (như cái nắp đậy) – dễ nhớ như 'độc' phủ lên vật gì đó

盖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhỏ bé, yếu ớt, mỏng manh (như sự 'độc' nhất, đơn độc)

微。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thuần khiết, trong sạch, rõ ràng (như nước trong, không lẫn tạp chất)

清。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䔽
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Hình thái radical:
⿱,艹,渴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丶丶丨乚一一丿乚丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép