Bản dịch của từ 䔽 trong tiếng Việt
䔽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
䔽 (Tính từ)
【dú】
01
Che phủ, đậy lên (như cái nắp đậy) – dễ nhớ như 'độc' phủ lên vật gì đó
盖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhỏ bé, yếu ớt, mỏng manh (như sự 'độc' nhất, đơn độc)
微。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thuần khiết, trong sạch, rõ ràng (như nước trong, không lẫn tạp chất)
清。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
