ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䕀
Bảng phân tích âm vị 䕀
Kuǎn
〔~冬〕cùng nghĩa với “款冬”, là một loại cây thảo, lá và hoa có thể dùng làm thuốc (nhớ như “khoán đông” mùa đông vẫn khoán lá và hoa làm thuốc).
〔~冬〕同“款冬”,一种草本植物,叶和花可入药。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép