Bản dịch của từ 䕁 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟN/AN/AN/A

(Trạng từ)

fēi
01

Đột ngột, bất ngờ như tiếng 'phì' vang lên trong đám cỏ

突然。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loại cỏ, dễ nhớ vì giống tên tiếng Việt 'cỏ phi'

一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䕁
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Hình thái radical:
⿱,艹,棐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿一一一丨一一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép