Bản dịch của từ 䕆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòu

ㄉㄡˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

dòu
01

Chiếu tròn làm bằng cỏ, dùng để ngồi, giống như một loại đệm hình tròn

用为坐具的一种圆形草垫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại cỏ dùng làm chiếu tròn, như chiếu cói tròn để ngồi hoặc đệm lót (gợi nhớ 'đậu' như đệm, dễ ngồi)

一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䕆
Bính âm:
【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẬU】
Các biến thể:
𦸄
Hình thái radical:
⿱,艹,榆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép