Bản dịch của từ 䕆 trong tiếng Việt
䕆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòu | ㄉㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
䕆 (Danh từ)
【dòu】
01
Chiếu tròn làm bằng cỏ, dùng để ngồi, giống như một loại đệm hình tròn
用为坐具的一种圆形草垫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại cỏ dùng làm chiếu tròn, như chiếu cói tròn để ngồi hoặc đệm lót (gợi nhớ 'đậu' như đệm, dễ ngồi)
一种草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
