Bản dịch của từ 䕊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tán
01

Một loại cỏ, thường mọc lan rộng như tấm thảm xanh trên mặt đất (dễ nhớ vì 'đàm' nghe giống 'dàn' cỏ trải dài)

一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cỏ mọc lan tỏa phủ kín mặt đất như tấm thảm xanh mướt

草蔓布地面。

Ví dụ
䕊
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Hình thái radical:
⿱,艹,亶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép