Bản dịch của từ 䕡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

[~] một loại cây thuốc quý họ Cúc, thân thảo lâu năm, dùng làm thuốc chữa bệnh (giống như hoa cúc trong vườn nhà ta).

[~茹]一种药草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䕡
Bính âm:
【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LỮ】
Hình thái radical:
⿱,艹,閭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一一丨乚一一丨乚一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép