Bản dịch của từ 䕣 trong tiếng Việt
䕣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䕣 (Danh từ)
【wù】
01
Một loại cây thủy sinh giống cây dương xỉ, thường mọc dưới nước (nhớ đến 'vũ' như 'vũ trụ' nước bao la)
似蕨的一种水草。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【VŨ】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,褐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一丿丨丿丶丨乚一一丿乚丿丶乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盉
荷
峆
螛
篕
㪃
曷
覈
蓋
盍
萂
㙳
軻
㵣
㪼
嵑
岢
可
㒞
渇
坷
敤
閜
㞹
舌
䁋
虵
佘
折
阇
揲
㰒
㭙
䂠
磼
䜆
䒜
蘆
䕃
菒
葊
蓆
藷
䕲
䓹
苖
䓖
蘁
镨
鮚
䡥
䑿
縼
䕚
擮
儧
礁
擨
禮
䃣
