Bản dịch của từ 䕥 trong tiếng Việt
䕥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐ | ㄋㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
䕥 (Danh từ)
【nǐ】
01
Cây thuốc cổ truyền, thuộc họ hoa chuông, thường dùng trong y học cổ truyền Việt Nam (giúp nhớ: 'nỉ' giống 'nỉ non' nhưng là cây thuốc).
同“苨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NỈ】
- Hình thái radical:
- 〾,⿱,艹,𤕨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丿丶丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵫
柅
孴
你
隬
苨
鿭
䧇
濔
䰯
旎
拟
颐
鏔
珆
迱
箷
頤
胰
誃
栘
鮧
蛇
移
蕌
荞
芵
䓻
茍
蒗
蘲
藱
茪
苦
䔹
荹
䭌
䡰
擻
檮
檶
騧
㰐
鵤
䁺
㩡
鼬
譇
