Bản dịch của từ 䕦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yíng
01

Hoa cúc vàng rực rỡ, thường nở vào mùa thu (giúp nhớ: 'anh' như ánh vàng của hoa cúc)

菊花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䕦
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【ANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,嬴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶一乚丨乚一乚丿一丿乚一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép