Bản dịch của từ 䕩 trong tiếng Việt
䕩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎo | ㄌㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
䕩 (Danh từ)
【lǎo】
01
Quả khô như mơ khô, hay các loại hạt khô dùng ăn vặt (gợi nhớ vị ngọt của mơ khô)
干梅。又泛指干果。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
- Các biến thể:
- 𧃬, 𧃉, 𧀪
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,橑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨一丨丿丶一丿丶丶丿丨乚一一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄰
䝤
恅
狫
轑
潦
咾
蛯
㟙
㧯
䵏
鮱
莝
荰
芃
莬
茣
蓌
苘
蓓
䒟
䕎
蓡
䒘
䜎
鏥
嚥
鞹
蹼
軄
譄
艢
嚧
藽
鬍
簵
