Bản dịch của từ 䕪 trong tiếng Việt
䕪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
䕪 (Danh từ)
【zé】
01
〔䕪藛〕cây thủy xương bồ, thuộc họ Thủy xương bồ, thân cỏ lâu năm, có thân rễ ngắn dưới đất; thân rễ dùng làm thuốc, thân lá làm thức ăn cho gia súc (nhớ câu 'trạch trạch nước trong' để dễ liên tưởng)
〔䕪藛〕即“澤瀉”。泽泻科。多年生草本,地下具短根茎。根茎入药,茎叶作饲料。
Ví dụ
