Bản dịch của từ 䕪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

䕪藛〕cây thủy xương bồ, thuộc họ Thủy xương bồ, thân cỏ lâu năm, có thân rễ ngắn dưới đất; thân rễ dùng làm thuốc, thân lá làm thức ăn cho gia súc (nhớ câu 'trạch trạch nước trong' để dễ liên tưởng)

〔䕪藛〕即“澤瀉”。泽泻科。多年生草本,地下具短根茎。根茎入药,茎叶作饲料。

Ví dụ
䕪
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TRẠCH】
Hình thái radical:
⿱,艹,澤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丶丶丨乚丨丨一一丨一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép