Bản dịch của từ 䕭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

Xún

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

qián
01

Cỏ; dây leo

草名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây tầm ma

荨麻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䕭
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TẦM】
Hình thái radical:
⿱,艹,燅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨一ノ丶一丨一丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép