Bản dịch của từ 䕱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tóu
01

Một loại cỏ, dễ nhớ như 'cỏ đầu' trên đồng ruộng

一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䕱
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Hình thái radical:
⿱,艹,頭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨乚一丶丿一一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép