Bản dịch của từ 䕲 trong tiếng Việt
䕲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐn | ㄌㄧㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
䕲 (Danh từ)
【lǐn】
01
〔~蒿〕một loại cây ngải cứu, lá có thể ăn được, thường gọi là ngải lẩn.
〔~蒿〕一种蒿草,即莪蒿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lǐn】【ㄌㄧㄣˇ】【LẨN】
- Các biến thể:
- 𦾰
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,廪
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丶一丿丶一丨乚丨乚一一一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箖
澟
凜
僯
𠓮
㐭
亃
䫰
懍
㨆
檩
廩
䔱
蒻
菉
䒭
蔜
藰
芥
蕧
荎
茣
蔣
藌
譕
瀫
鶁
鵦
鳗
䉤
癢
繵
䗷
騜
曡
鶓
