Bản dịch của từ 䕹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔~〕một loại cỏ nước dùng làm thức ăn cho heo (nhớ 'ta' như 'ta' heo ăn cỏ)

〔~草〕一种水草,可作猪饲料。

Ví dụ
02

Giống như chữ “𥷩” (cùng nghĩa)

同“𥷩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䕹
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TA】
Hình thái radical:
⿱,艹,雜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶一丿丶丿丶一丨丿丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép