ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䕹
Bảng phân tích âm vị 䕹
Zá
〔~草〕một loại cỏ nước dùng làm thức ăn cho heo (nhớ 'ta' như 'ta' heo ăn cỏ)
〔~草〕一种水草,可作猪饲料。
Giống như chữ “𥷩” (cùng nghĩa)
同“𥷩”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép