Bản dịch của từ 䕾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yán
01

Một loại cỏ mọc dưới nước, giống như cây tỏi (giúp nhớ: diên nghe gần giống “dền”, một loại rau quen thuộc)

一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䕾
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Hình thái radical:
⿱,艹,嚴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一丨乚一一丿一丨一丨丨一一一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép