Bản dịch của từ 䕿 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

hán
01

Một loại cỏ, nhớ đến cỏ xanh mơn mởn trên đồng ruộng Việt Nam

一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䕿
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÁN】
Hình thái radical:
⿱,艹,𪄿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨丨一丨乚一一一丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép