Bản dịch của từ 䖃 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

yuè
01

〔~~〕gió thổi làm nước gợn sóng như nhấp nhô, cảnh vật cũ kỹ, tả tơi như giẻ rách

〔~~〕风吹水的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䖃
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUỆ】
Hình thái radical:
⿱,若,⿰,若,若
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丿丨乚一丨一一丨一丿丨乚一丨一一丨一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép