Bản dịch của từ 䖅 trong tiếng Việt
䖅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䖅 (Danh từ)
【líng】
01
Cây linh, một loại cỏ khô, giống như rau khoai lang (giúp nhớ: 'linh' nghe giống 'lành', cây cỏ tốt lành)
旱荷,一种草。又说是似葵菜的一种植物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 蘦
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,靈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 28
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一丨乚一丨乚一一丨丿丶丿丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯍
蛉
龗
伶
䉹
魿
聆
裬
爧
砱
䙥
囹
艹
苔
蓥
菺
䒥
蓵
薒
蘾
蕴
蔅
蔆
蔄
鸗
讞
饡
䶐
䭩
龞
齈
鬰
龮
鑽
犫
馫
