Bản dịch của từ 䖆 trong tiếng Việt
䖆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niàng | ㄋㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
䖆 (Danh từ)
【niàng】
01
Món rau muối chua, dễ nhớ như 'nhường' cho mùa đông ăn kèm cơm nóng
腌制(菜)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Loại cây thơm gọi là hương nhu, dùng làm thuốc hoặc gia vị, quen thuộc trong ẩm thực và y học truyền thống
〔~葇〕即香薷,一种香草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
