Bản dịch của từ 䖆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niàng

ㄋㄧㄤˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

niàng
01

Món rau muối chua, dễ nhớ như 'nhường' cho mùa đông ăn kèm cơm nóng

腌制(菜)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Loại cây thơm gọi là hương nhu, dùng làm thuốc hoặc gia vị, quen thuộc trong ẩm thực và y học truyền thống

〔~葇〕即香薷,一种香草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䖆
Bính âm:
【niàng】【ㄋㄧㄤˋ】【NHƯỜNG】
Các biến thể:
𧅼
Hình thái radical:
⿱,艹,釀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨乚丿乚一一丶一丨乚一丨乚一一一丨丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép