Bản dịch của từ 䖈 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nüè

ㄋㄩㄝˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

nüè
01

Giống như chữ '' (ngược), nghĩa là tàn ác, hung dữ, dữ tợn (như con thú hung hãn khiến người ta sợ hãi).

同“虐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䖈
Bính âm:
【nüè】【ㄋㄩㄝˋ】【NUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,虍,𠤎
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép