Bản dịch của từ 䖌 trong tiếng Việt
䖌
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
䖌 (Từ tượng thanh)
【】
01
Tiếng gầm vang của hổ, như tiếng rống oai hùng của chúa sơn lâm
同“䖊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄏㄨˇ】【HỔ】
- Hình thái radical:
- ⿰,虎,刂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一乚丿一乚丿乚丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳹
鈙
㪁
㕋
蠄
䦦
菳
芹
勤
嗪
澿
捦
齖
岈
牙
涯
㝦
崕
拁
㮞
睚
漄
厑
伢
埸
泄
杙
怈
墿
䵝
蛡
幆
䔬
䗷
㵝
㔕
䖘
虧
虍
䖉
虎
虥
虣
虨
虔
䖈
虒
虜
烗
脄
脩
㟓
郲
䇝
挬
㿟
烔
釜
恩
倴
