Bản dịch của từ 䖐 trong tiếng Việt
䖐
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
䖐 (Từ tượng thanh)
【yín】
01
Âm thanh gầm rú của hổ (như tiếng gầm vang dội của con hổ dữ)
“𧇂”的訛字。《字彙補•虎部》:“虝,《集韻》古文虎字。”按:《集韻•姥韻》為“虎,古作𧇂”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【DOÃN】
- Hình thái radical:
- ⿰,斤,虎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿一丨丨一乚丿一乚丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榗
晋
殣
瑨
賮
䗯
䑤
䌝
䝲
僸
㶳
㬜
荶
崟
垦
银
蔩
圻
寅
䴦
璌
霪
䴛
訚
虩
虍
䖖
虝
虐
䖜
虧
虛
虗
䖊
䖕
虞
痛
𠕣
䇨
𠗹
㪚
粟
𠖔
媟
椪
婸
廄
喀
