Bản dịch của từ 䖔 trong tiếng Việt
䖔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎn | ㄎㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䖔 (Danh từ)
【kǎn】
01
Một loại hổ trắng, hổ giận dữ, tiếng gầm của hổ (giúp nhớ qua hình ảnh hổ trắng oai phong trong rừng Việt)
白虎的一种。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
- Các biến thể:
- 𧇦
- Hình thái radical:
- ⿰,去,虎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一乚丶丨一乚丿一乚丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悍
汗
䍐
䧲
㸁
猂
攼
䗣
䮧
鶾
唅
翰
檻
轗
㙳
䶫
䬻
輡
扻
槛
惂
歁
䫲
凵
虨
䖏
虎
虔
虪
虦
虐
虤
䖉
䖕
虘
虏
𠄽
跴
髡
䇼
愮
鈻
㴭
裛
䇶
鳫
蛵
窣
