Bản dịch của từ 䖙 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Con hổ đang nằm nghỉ, như hổ thi (hổ nằm yên như thiếp đi)

虎卧。

Ví dụ
䖙
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【THI】
Các biến thể:
𠥸
Hình thái radical:
⿱,臥,虒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丿丶丿丿丨一乚丿一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép