Bản dịch của từ 䖞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǒu

ㄓㄡˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhǒu
01

Một loại sinh vật biển, hình dáng giống khớp khuỷu tay người (nhớ đến 'khuỷu trủ' dễ liên tưởng)

一种海生动物,似人肘。

Ví dụ
䖞
Bính âm:
【zhǒu】【ㄓㄡˇ】【TRỦ】
Hình thái radical:
⿰,虫,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép