Bản dịch của từ 䖟 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄤˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Côn trùng giống ruồi, hay gây phiền toái như ruồi trâu (mang nghĩa gần với 'ruồi trâu')

同“蝱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䖟
Bính âm:
【ㄇㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,亡,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép