Bản dịch của từ 䖢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

miào
01

Con tằm mới nở, như chú tằm bé xíu vừa chui ra khỏi kén (giúp nhớ hình ảnh tằm non tinh khôi)

刚孵化出来的蚕。

Ví dụ
䖢
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【MIỄU】
Hình thái radical:
⿰,虫,少
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶乚丿丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép