Bản dịch của từ 䖤 trong tiếng Việt
䖤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䖤 (Động từ)
【wǎn】
01
Cùng nghĩa với '蜿', chỉ hành động bò uốn khúc như con rắn hoặc con sâu (nhớ câu 'rắn uốn éo trên cỏ xanh').
同“蜿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OAN】
- Các biến thể:
- 蜿
- Hình thái radical:
- ⿱,夗,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶乚乚丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夘
椀
挽
㝃
綩
惋
畹
綰
䩊
莞
㿸
盌
㛪
蒝
㟲
楥
謜
榞
鶢
橼
邍
辕
鼋
圎
螖
蟗
蟦
蠆
螶
蟄
虸
䗄
蚰
蟍
䗹
蜑
婫
㼍
㑰
皉
䬣
您
率
菥
㤵
𠋀
匐
馅
