Bản dịch của từ 䖧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Côn trùng có độc, như bọ cạp, cắn hoặc chích gây đau (nhớ câu 'nạ độc chích đau')

毒虫蜇或咬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đau nhức, cảm giác đau do vết chích hoặc vết thương

痛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䖧
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠ】
Các biến thể:
𤷈
Hình thái radical:
⿰,虫,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép