Bản dịch của từ 䖮 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiǎng
01

Giống như '', là ấu trùng, sâu non (nhớ đến hình ảnh sâu non nhỏ bé, hay kêu rì rầm như tiếng 'tưởng' trong từ Hán Việt).

同“蠁”。《説文•虫部》:“蠁,知聲蟲也。䖮,司馬相如説从向。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䖮
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,向
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép