Bản dịch của từ 䖱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

kuāng
01

Con tôm to sống dưới biển (nhớ đến 'quang' như tôm to, ngon)

海中大虾。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䖱
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿰,虫,匡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一一一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép