Bản dịch của từ 䖴 trong tiếng Việt
䖴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
䖴 (Danh từ)
【yáo】
01
Một loại côn trùng (có thể nhớ như 'diêu' giống 'điều' nhỏ bé), cũng là tên gọi khác của sò điệp biển, vỏ có xà cừ lấp lánh, thịt khô được dùng làm món ăn quý ở Trung Quốc và Nhật Bản.
一种虫。
Ví dụ
02
Giống với chữ “珧”, gọi chung là giang diêu, một loại sò biển quý hiếm.
同“珧”,通称江珧,一种海蚌。
Ví dụ
