Bản dịch của từ 䖴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yáo
01

Một loại côn trùng (có thể nhớ như 'diêu' giống 'điều' nhỏ bé), cũng là tên gọi khác của sò điệp biển, vỏ có xà cừ lấp lánh, thịt khô được dùng làm món ăn quý ở Trung Quốc và Nhật Bản.

一种虫。

Ví dụ
02

Giống với chữ “”, gọi chung là giang diêu, một loại sò biển quý hiếm.

同“珧”,通称江珧,一种海蚌。

Ví dụ
䖴
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DIÊU】
Các biến thể:
珧, 𧎼
Hình thái radical:
⿰,虫,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿丶丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép