Bản dịch của từ 䖹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng〡

ㄧㄤˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yáng〡
01

Loài sâu mọt gạo, thuộc họ sâu vòi voi, gây hại cho kho thóc như gạo, lúa, lúa mì và kê (nhớ câu: “dương ăn gạo, kho thóc hao tổn”).

米象。后作“蛘”。象鼻虫科。吃米、稻、麦和高粱等粮食,是粮仓中的害虫。《爾雅•釋蟲》:“蛄䗐,强䖹。”现代生物学泛指象鼻虫科昆虫。如:松䖹;栗䖹;果䖹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䖹
Bính âm:
【yáng〡】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,𦍋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨一一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép