Bản dịch của từ 䖺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tiáo
01

〔~〕một loài vật truyền thuyết, hình dáng giống rắn vàng, thân có vây như vây cá (giúp nhớ: 'điều' như 'điều' rắn vàng có vây cá)

〔~䗤〕传说中的一种动物。状如黄蛇,身上有像鱼鳍一样的东西。

Ví dụ
䖺
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
Các biến thể:
𧌁
Hình thái radical:
⿱,攸,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨丿一丿丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép