Bản dịch của từ 䖻 trong tiếng Việt
䖻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
䖻 (Danh từ)
【yóu】
01
Cùng nghĩa với “蝣” – con chuồn chuồn nhỏ, sống ngắn ngày như cơn gió thoảng (nhớ câu 'chuồn chuồn bay thấp thì mưa, bay cao thì nắng')
同“蝣”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Độc của rắn – chất độc rắn gây hại, nhớ câu 'rắn độc cắn đau như dao đâm'
蛇毒。
Ví dụ
