Bản dịch của từ 䖻 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yóu
01

Cùng nghĩa với “” – con chuồn chuồn nhỏ, sống ngắn ngày như cơn gió thoảng (nhớ câu 'chuồn chuồn bay thấp thì mưa, bay cao thì nắng')

同“蝣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Độc của rắn – chất độc rắn gây hại, nhớ câu 'rắn độc cắn đau như dao đâm'

蛇毒。

Ví dụ
䖻
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,㐬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一乚丶丿丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép