Bản dịch của từ 䖼 trong tiếng Việt
䖼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄎㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
䖼 (Danh từ)
【】
01
Loài bọ hung, bọ phân (giúp làm sạch môi trường như bọ phân trong vườn nhà)
同“𧍕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄎㄨㄟˊ】【QUÝ】
- Các biến thể:
- 𧍕
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,却
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丶一丨一乚丶乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熦
絶
蹷
觼
䝌
鐝
崫
玦
䡈
戄
蹶
孓
怴
䎀
滈
㞽
泬
狘
䫼
血
䒸
疦
謔
䆕
䖦
蝅
䗀
蛨
䗲
螺
蛗
蜀
蠛
蟗
蠲
蠂
福
腦
綊
靖
䇾
稗
𠒨
歀
㮜
㟰
𠍁
𠍙
