Bản dịch của từ 䗂 trong tiếng Việt
䗂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cì | ㄘˋ | N/A | N/A | N/A |
䗂 (Danh từ)
【cì】
01
Một loại nhện ăn ruồi, gọi là 'ruồi hổ' (giúp nhớ: ruồi + hổ = ruồi hổ, nhện bắt ruồi như hổ săn mồi)
蝇虎,蜘蛛的一种。
Ví dụ
02
〔~蜼〕một loài kỳ giông giống thằn lằn, thuộc động vật lưỡng cư (giúp nhớ: kỳ giông giống thằn lằn, sống dưới nước và trên cạn)
〔~蜼〕蝾螈,一种像蜥蜴的两栖动物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
