Bản dịch của từ 䗃 trong tiếng Việt
䗃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䗃 (Danh từ)
【zhàn】
01
[馬䗃] con rết, loại côn trùng nhiều chân, thân dài màu đen, giống như rết (dễ nhớ vì 'rết' và '䗃' đều là côn trùng nhiều chân).
[馬~]馬陸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên gọi của một loại ve sầu (cicada).
蟬名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
