Bản dịch của từ 䗊 trong tiếng Việt
䗊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tàn | ㄊㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䗊 (Động từ)
【tàn】
01
Thè lưỡi ra (như con rắn)
见蚺。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,炎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丶丶丿丿丶丶丿丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澄
呈
挰
窚
憕
浧
裎
懲
䫆
朾
誠
塖
碳
埮
嘆
㒎
叹
探
僋
舕
䜖
歎
湠
㛶
䘌
蠿
蝉
虵
蝒
蠃
蟻
䖢
螿
蜞
蝷
螔
慳
䍴
㙡
螂
綬
緺
僧
嘦
罱
蔗
髨
蕯
