ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䗚
Bảng phân tích âm vị 䗚
Bó
〔~蟭〕tổ trứng của con bọ ngựa (như chiếc tổ nhỏ chứa trứng), dễ nhớ như 'bạc' là nơi chứa quý giá của bọ ngựa.
〔~蟭〕螳螂的卵块。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép