Bản dịch của từ 䗦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

fēng
01

Cùng nghĩa với “” – con ong, loài côn trùng bay vo ve, lấy mật và chích người khi bị đe dọa (nhớ câu “ong bay vo ve quanh hoa” để liên tưởng)

同“蜂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䗦
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Hình thái radical:
⿰,虫,逢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿乚丶一一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép