Bản dịch của từ 䗴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tíng
01

Loài sinh vật cổ đại không xương sống, hình dạng đa dạng, thường có vỏ nhỏ hình thoi, chủ yếu làm từ canxi, xuất hiện từ kỷ Than đá và tuyệt chủng vào cuối kỷ Permi, là hóa thạch tiêu chuẩn để phân chia hai tầng địa chất này.

古无脊椎动物,形状多样,最常见的呈纺锤形,壳小,大部分为石灰质,最早出现在石炭纪,到二叠纪末期灭绝,是划分这两个地层的标准化石之一。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䗴
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿰,虫,筳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿一丶丿一丶丿一丨一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép