Bản dịch của từ 䗴 trong tiếng Việt
䗴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tíng | ㄊㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䗴 (Danh từ)
【tíng】
01
Loài sinh vật cổ đại không xương sống, hình dạng đa dạng, thường có vỏ nhỏ hình thoi, chủ yếu làm từ canxi, xuất hiện từ kỷ Than đá và tuyệt chủng vào cuối kỷ Permi, là hóa thạch tiêu chuẩn để phân chia hai tầng địa chất này.
古无脊椎动物,形状多样,最常见的呈纺锤形,壳小,大部分为石灰质,最早出现在石炭纪,到二叠纪末期灭绝,是划分这两个地层的标准化石之一。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
